Shop nails vùng Ferntree gully cần bán , shop đã hoạt động được 5 năm
Shop Nails trong shopping center nhỏ ko cạnh tranh .
Thu nhập ổn đinh, tiền rent rẻ
Cho ai thực sự có nhu cầu
Shop gồm có 5 bàn nail, 6 ghế spa, 2 phòng waxing,
Nếu muốn có thể làm thêm Eyelash.
Shop có lượng khách ổn định
Vui lòng liên hệ để biết thêm thông tinh chi tiết
Thống kê dân số, thu nhập và nhà ở Postcode 3156, Vic
Lysterfield South, Ferntree Gully, Upper Ferntree Gully, Lysterfield
Dân số
38,484 người ( TONG_DAN_SO )
49.4% Nam | 50.6% Nữ ( TONG_DAN_SO_NAM | TONG_DAN_SO_NU )
Tuổi trung bình: 40 tuổi ( TONG_DAN_SO_TUOI_TRUNG_VI )
10,847 gia đình ( TONG_GIA_DINH )
Số con/hộ: 1.8 con | Trung bình: 0.9 con ( TONG_GIA_DINH_CO_CON | TONG_GIA_DINH_TRUNG_BINH )
Thu nhập
Cá nhân: $822 (Vic: $803 | AU: $805) ( THU_NHAP_CA_NHAN )
Gia đình: $2,277 (Vic: $2,136 | AU: $2,120 ) ( THU_NHAP_GIA_DINH )
Hộ gia đình: $1,948 (Vic: $1,759 | AU: $1,746) ( THU_NHAP_HO_GIA_DINH )
Nhà ở
Số căn: 14,862 ( NHA_O_SO_CAN_HO )
Người/hộ: 2.7 ( NHA_O_NGUOI_HO )
Tiền thuê/tuần: 390 (Vic: 370 | AU: 375) ( NHA_O_THUE_1_TUAN )
Trả góp/tháng: 2,000 (Vic: 1,859 | AU: 1,863) ( NHA_O_TRA_GOP_1_THANG )
Xe/hộ: 2.1 ( NHA_O_SO_XE_1_HO )
Loại hình nhà:
Nhà riêng biệt: 90.7% (Vic: 73.4% | AU: 72.3%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_RIENG_BIET )
Chung cư: 1.6% (Vic: 12.1% | AU: 14.2%) ( NHA_O_SO_HUU_CHUNG_CU_CAN_HO )
Nhà liên kế: 7.5% (Vic: 13.9% | AU: 12.6%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_LIEN_KE )
Tình trạng sở hữu:
Thuê nhà: 18.1% (Vic: 28.5% | AU: 30.6%) ( NHA_O_SO_HUU_THUE_NHA )
Sở hữu hoàn toàn: 34.8% (Vic: 32.2% | AU: 31%) ( NHA_O_SO_HUU_SO_HUU_HOAN_TOAN )
Trả góp: 44.8% (Vic: 36.1% | AU: 35%) ( NHA_O_SO_HUU_DANG_TRA_GOP )
Đa dạng văn hóa
Dân tộc: ( VAN_HOA_GOC_ )
English: 35.1% (Vic: 29.2% | AU: 33%) ( )
Australian: 34.1% (Vic: 27.2% | AU: 29.9%) ( )
Irish: 9.9% (Vic: 9.4% | AU: 9.5%) ( )
Scottish: 9.1% (Vic: 8.2% | AU: 8.6%) ( )
Chinese: 6.8% (Vic: 6.6% | AU: 5.5%) ( )
Nơi sinh: ( VAN_HOA_SINH_TAI_ )
Sinh tại Australia: 72.5% (Vic: 65% | AU: 66.9%) ( )
Sinh tại England: 3.8% (Vic: 2.7% | AU: 3.6%) ( )
Sinh tại China (excludes SARs and Taiwan): 2.5% (Vic: 2.6% | AU: 2.2%) ( )
Sinh tại India: 2% (Vic: 4% | AU: 2.6%) ( )
Sinh tại Sri Lanka: 1.5% (Vic: 1% | AU: 0.5%) ( )
Ngôn ngữ: ( NGON_NGU_TIENG_ )
Chỉ nói tiếng Anh: 78.9% (Vic: 67.2% | AU: 72%) ( )
Hộ gia đình dùng ngôn ngữ khác tiếng Anh: 21.2% (Vic: 30.2% | AU: 24.8%) ( )
Tiếng Mandarin: 3.4% (Vic: 3.4% | AU: 2.7%) ( )
Tiếng Cantonese: 1.3% (Vic: 1.3% | AU: 1.2%) ( )
Tiếng Sinhalese: 1.1% (Vic: 0.8% | AU: 0.3%) ( )
Tôn giáo: ( TON_GIAO_ )
Không có tôn giáo: 45.1% (Vic: 38.8% | AU: 38.4%) ( )
Catholic: 20.4% (Vic: 20.5% | AU: 20%) ( )
Anglican: 7.5% (Vic: 6.5% | AU: 9.8%) ( )
Không thống kê: 4.6% (Vic: 6.3% | AU: 6.9%) ( )
Christian, nfd: 3% (Vic: 2.5% | AU: 2.7%) ( )
Giáo dục & Việc làm
Trình độ học vấn (15+):
Đại học trở lên: 24.3% (Vic: 29.2% | AU: 26.3%) ( GIAO_DUC_DAI_HOC_TRO_LEN )
Tốt nghiệp THPT: 15.8% (Vic: 14.9% | AU: 14.9%) ( GIAO_DUC_TOT_NGIEP_THPT )
Year 9 trở xuống: 7% (Vic: 7.9% | AU: 7.2%) ( GIAO_DUC_HOC_DEN_YEAR9 )
Lao động:
Tham gia lực lượng: 66.4% (Vic: 62.4% | AU: 61.1%) ( GIAO_DUC_THAM_GIA_LAO_DONG )
Thu nhập cá nhân/tuần: 822 (Vic: 803 | AU: 805) ( GIAO_DUC_THU_NHAP_CA_NHAN_TUAN )
Thất nghiệp: 4.2% (Vic: 5% | AU: 5.1%) ( GIAO_DUC_TY_LE_THAT_NGHIEP )
Ngành nghề:
Professionals: 21.4% (Vic: 25% | AU: 24%) ( NGANH_NGHE_ )
Technicians and Trades Workers: 15.8% (Vic: 12.6% | AU: 12.9%) ( NGANH_NGHE_ )
Clerical and Administrative Workers: 14.6% (Vic: 12.4% | AU: 12.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Managers: 13.3% (Vic: 14% | AU: 13.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Community and Personal Service Workers: 10.5% (Vic: 11% | AU: 11.5%) ( NGANH_NGHE_ )
Sales Workers: 9.3% (Vic: 8.3% | AU: 8.2%) ( NGANH_NGHE_ )
Labourers: 7.9% (Vic: 8.8% | AU: 9%) ( NGANH_NGHE_ )
Machinery Operators and Drivers: 5.5% (Vic: 5.9% | AU: 6.3%) ( NGANH_NGHE_ )
Phương tiện di chuyển
Car, as driver: 55.2% (Vic: 49.9% | AU: 52.7%) ( DRIVER_ )
Car, as passenger: 3.3% (Vic: 3.5% | AU: 3.9%) ( DRIVER_ )
Train: 1.1% (Vic: 1.6% | AU: 1.4%) ( DRIVER_ )
Walked only: 0.6% (Vic: 2.3% | AU: 2.5%) ( DRIVER_ )
Truck: 0.6% (Vic: 0.5% | AU: 0.6%) ( DRIVER_ )
Sức khỏe
Arthritis: 8.8% (Vic: 8% | AU: 8.5%) ( HEALTH_ARTHRITIS )
Asthma: 9.1% (Vic: 8.4% | AU: 8.1%) ( HEALTH_ASTHMA )
Cancer (including remission): 3.1% (Vic: 2.8% | AU: 2.9%) ( HEALTH_CANCER )
Dementia (including Alzheimer's): 0.7% (Vic: 0.7% | AU: 0.7%) ( HEALTH_DEMENTIA )
Diabetes (excluding gestational diabetes): 5% (Vic: 4.7% | AU: 4.7%) ( HEALTH_DIABETES )
Heart disease (including heart attack or angina): 3.8% (Vic: 3.7% | AU: 3.9%) ( HEALTH_HEART_DISEASE )
Kidney disease: 0.8% (Vic: 0.9% | AU: 0.9%) ( HEALTH_KIDNEY )
Lung condition (including COPD or emphysema): 1.6% (Vic: 1.5% | AU: 1.7%) ( HEALTH_LUNG )
Mental health condition (including depression or anxiety): 9.6% (Vic: 8.8% | AU: 8.8%) ( HEALTH_MENTAL )
Stroke: 0.9% (Vic: 0.9% | AU: 0.9%) ( HEALTH_STROKE )
Any other long-term health condition(s): 8.8% (Vic: 8% | AU: 8%) ( HEALTH_OTHER )
No long-term health condition(s): 59.7% (Vic: 61% | AU: 60.2%) ( HEALTH_NONE )
Not stated: 6.1% (Vic: 7.6% | AU: 8.1%) ( HEALTH_NOT_STATED )
Dữ liệu từ Australian Census 2021 | Khu vực 3156, Vic